Mouthfeel là gì


Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từọc các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Bạn đang đọc: Mouthfeel là gì

They discovered the effects of sugar and fat on the texture, mouthfeel and flavour of milk chocolate.
Instrumental measurements of sensory properties are used as a necessary complement to sensory analytical tests, particularly for colour and texture/mouthfeel assessments.
Each assessor was asked to describe the sensory attributes under four eating quality: aroma, mouthfeel, flavour and after-taste.
The crystal formation in chocolate can affect many different attributes to the chocolate - mouthfeel, snap of the chocolate, the color, dull or shiny.
Through this process, autolysis occurs which contributes to a creamy mouthfeel that may make the wine seem to have a fuller body.
Oil in the form of either vegetable oil or lard is usually added to the relatively dry paste to improve its texture and mouthfeel.
The more expensive chocolate tends to be processed longer and thus have a smoother texture and mouthfeel, regardless of whether emulsifying agents are added.
Rice may be used to lighten the body and the mouthfeel, or increase alcohol content, or add a little sweetness.
Employing a trained or consumer panel, oenologists may perform a variety of tests on the taste, aroma, mouthfeel and appeal of wines.

Xem thêm: Thế Nào Là Chững Chạc Là Gì ? Nghĩa Của Từ Chững Chạc Trong Tiếng Việt

The upper melting point is below human body temperature, a factor which is important for mouthfeel of foods produced with gelatin.
While this does mean that supplemental tannins might need to be added, this short maceration often leaves the wines with a smooth mouthfeel.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hoặc của University Press hay của các nhà cấp phép.




Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập English University Press Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Bài viết liên quan